Fibonacci là gì trong giao dịch?

Khám phá cách sử dụng dãy số Fibonacci và tỷ lệ vàng trong phân tích kỹ thuật để xác định các mức hỗ trợ, kháng cự và chiến lược giao dịch hiệu quả.

Fibonacci là gì trong giao dịch?

Leonardo Fibonacci, một nhà toán học sinh năm 1170 sau Công nguyên, đã để lại cho thế giới dãy số Fibonacci và tỷ lệ vàng nổi tiếng. Dãy số Fibonacci là một chuỗi các số mà mỗi số tiếp theo là tổng của hai số trước đó. Ví dụ: chuỗi số sẽ là 0, 1, 1, 2, 3, 5, 8, 13, 21, 34, 55, 89, 144... và tiếp tục vô hạn.

Dãy số này ban đầu được phát triển dựa trên tốc độ sinh sản lý thuyết của hai con thỏ và sự gia tăng dân số theo các thế hệ tiếp theo. Thật bất ngờ khi tìm thấy mối liên hệ giữa một nhà toán học thế kỷ 12, tốc độ sinh sản của thỏ, và việc dự đoán hướng đi của thị trường tài chính bằng phân tích kỹ thuật. Vậy tại sao dãy số này lại quan trọng đối với các nhà giao dịch?


Tỷ lệ vàng của Fibonacci

Điểm nhấn nằm ở tỷ lệ giữa các số trong chuỗi. Đây được xem là phần quan trọng nhất trong công trình của Fibonacci. Khi lấy một số bất kỳ trong chuỗi chia cho số trước đó, ta sẽ dần thu được kết quả là 1.618 (hay tỷ lệ vàng). Những người theo dõi Fibonacci cho rằng có rất nhiều hiện tượng tự nhiên tuân theo tỷ lệ này (hoặc tỷ lệ nghịch của nó là 0.618). Tỷ lệ vàng dường như đóng vai trò lớn trong cấu trúc của mọi thứ xung quanh chúng ta.

Ví dụ:

  • Nếu chia số lượng ong cái cho ong đực trong một tổ ong, kết quả sẽ là 1.618.
  • Ở hoa hướng dương, mỗi hạt mới cách hạt trước đó một vòng xoay 0.618.
  • Tỷ lệ vàng cũng xuất hiện ở con người, ví dụ như tỷ lệ chiều dài cánh tay so với bàn tay là 1.618.


Tỷ lệ vàng trong thị trường tài chính

Trong giao dịch tài chính, tỷ lệ vàng Fibonacci có cơ sở toán học giống như các hiện tượng tự nhiên. Khi sử dụng tỷ lệ vàng trong phân tích kỹ thuật, các nhà giao dịch thường chuyển đổi nó thành các mức phần trăm phổ biến: 38.2%, 50% và 61.8%. Ngoài ra, các tỷ lệ khác như 23.6%, 161.8%, 423%, 684.4% cũng được sử dụng khi cần thiết.

Ví dụ:

  • Tỷ lệ 38.2% được tìm thấy bằng cách chia một số trong chuỗi cho số đứng sau nó hai vị trí (21 chia cho 55 = 0.382).
  • Tương tự, tỷ lệ 23.6% được tính bằng cách chia một số cho số đứng sau nó ba vị trí (8 chia cho 34 = 0.235).

Mức hồi quy Fibonacci (Fibonacci retracement)

Những người theo Fibonacci lập luận rằng: nếu tự nhiên và thế giới có nhiều hiện tượng tuân theo các tỷ lệ Fibonacci, thì thị trường tài chính cũng vậy. Các nhà phân tích có thể áp dụng phương pháp này để tìm kiếm các điểm hồi quy tiềm năng trên biểu đồ.

Ví dụ: Khi thị trường tăng giá nhưng sau đó bắt đầu điều chỉnh giảm, các nhà giao dịch sẽ xem xét các tỷ lệ Fibonacci để xác định mức giảm có thể dừng lại và thị trường quay lại xu hướng tăng.

Mức hồi quy Fibonacci thường đánh dấu các điểm đảo chiều với độ chính xác đáng ngạc nhiên. Công cụ này có thể áp dụng cho mọi khung thời gian, từ giao dịch trong ngày đến đầu tư dài hạn. Fibonacci cũng đóng vai trò quan trọng trong nguyên tắc Elliott Wave, một công cụ phân tích kỹ thuật dùng để xác định chu kỳ thị trường. Công cụ này có thể áp dụng cho nhiều loại tài sản như ngoại hối, cổ phiếu, hàng hóa và chỉ số.


Fibonacci và mức hỗ trợ, kháng cự

Fibonacci được sử dụng chủ yếu để xác định các mức hỗ trợkháng cự. Trong xu hướng tăng hoặc giảm, giá thường điều chỉnh trước khi tiếp tục theo xu hướng chính. Thường thì giá sẽ hồi lại đến một mức Fibonacci quan trọng như 38.2% hoặc 61.8% trước khi tiếp tục xu hướng.

  • Trong xu hướng tăng, bạn có thể mua (long) khi giá hồi về mức hỗ trợ Fibonacci.
  • Trong xu hướng giảm, bạn có thể bán (short) khi giá hồi về mức kháng cự Fibonacci.

Ví dụ về Fibonacci trong giao dịch

Ví dụ về thị trường dầu WTI (West Texas Intermediate): Giá dầu tăng, sau đó điều chỉnh giảm. Khi áp dụng Fibonacci, mức 38.2% tại vùng giá $35 đã đóng vai trò hỗ trợ. Giá sau đó phục hồi và đạt mức cao mới.

Ví dụ về cặp tiền GBP/USD: Cặp tiền này giảm từ vùng 1.5200 xuống 1.4100. Khi áp dụng Fibonacci, mức hồi quy 50% đã đánh dấu điểm giá chững lại trước khi tiếp tục giảm. Đây là ví dụ về việc sử dụng Fibonacci để xác định thời điểm bán trong xu hướng giảm.


Chiến lược giao dịch với Fibonacci

Fibonacci thường được kết hợp với các chỉ báo khác để xây dựng chiến lược giao dịch hiệu quả hơn. Ví dụ:

  1. Kết hợp Fibonacci với MACD: Khi giá chạm mức Fibonacci quan trọng và MACD cắt đường tín hiệu, bạn có thể mở lệnh theo hướng xu hướng.
  2. Kết hợp Fibonacci với chỉ báo stochastic: Khi giá chạm mức Fibonacci và stochastic cho tín hiệu quá mua/quá bán, đây là cơ hội mở lệnh.

Fibonacci đặc biệt hiệu quả trên các khung thời gian dài như biểu đồ tuần, nơi mức hồi quy 38% mang ý nghĩa kỹ thuật lớn hơn so với biểu đồ 5 phút.


Kết luận

Không phải ai cũng đồng tình với việc sử dụng Fibonacci trong phân tích thị trường. Một số người cho rằng các mức này chỉ mang tính "tự kỷ ám thị," vì có quá nhiều người theo dõi chúng. Tuy nhiên, ngay cả những người hoài nghi cũng thừa nhận rằng Fibonacci có thể cung cấp thêm thông tin về các điểm đảo chiều tiềm năng mà các công cụ khác không thể hiện rõ. Quan trọng nhất, hãy luôn kết hợp Fibonacci với các chiến lược quản lý rủi ro phù hợp để tăng cơ hội thành công trong giao dịch.

Đánh giá bài viết

like

dislike

love

funny

angry

sad

wow